아무 단어나 입력하세요!

"westerly" in Vietnamese

phía tâytừ phía tây

Definition

Liên quan đến phía tây hoặc đến từ phía tây, thường dùng để mô tả gió hoặc hướng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong thời tiết hoặc hàng hải, như 'gió phía tây', 'hướng phía tây'. Không phổ biến trong giao tiếp thông thường.

Examples

A westerly wind blew all night.

Gió **phía tây** đã thổi suốt đêm.

The ship sailed in a westerly direction.

Con tàu đi về hướng **phía tây**.

Clouds are moving westerly.

Mây đang di chuyển **phía tây**.

Strong westerly winds knocked down several trees last week.

Tuần trước, những cơn gió **phía tây** mạnh đã quật ngã nhiều cây.

We're expecting westerly breezes this afternoon, so it should feel cooler.

Chiều nay dự báo sẽ có gió nhẹ **phía tây**, nên trời sẽ mát hơn.

That mountain blocks most of the westerly weather from reaching the valley.

Ngọn núi đó chắn hầu hết thời tiết **phía tây** không đến được thung lũng.