아무 단어나 입력하세요!

"wellman" in Vietnamese

công nhân giếngnhân viên vận hành giếng

Definition

Người làm việc tại giếng, nhất là trong ngành dầu khí, chịu trách nhiệm vận hành thiết bị và đảm bảo an toàn tại hiện trường.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Công nhân giếng’ là thuật ngữ kỹ thuật trong ngành dầu khí. Ngoài ngành này, các từ như 'nhân viên vận hành giếng' được dùng nhiều hơn. Không nên nhầm với 'thợ hàn'.

Examples

The wellman checked the equipment before starting work.

**Công nhân giếng** kiểm tra thiết bị trước khi bắt đầu công việc.

A wellman must follow all safety rules on site.

Một **công nhân giếng** phải tuân thủ đầy đủ các quy tắc an toàn tại hiện trường.

The team hired a new wellman last week.

Đội đã tuyển một **công nhân giếng** mới vào tuần trước.

After a long shift, the wellman finally took a break in the shade.

Sau ca dài, **công nhân giếng** cuối cùng cũng được nghỉ ngơi trong bóng râm.

The oil company depends on experienced wellmen for safe operations.

Công ty dầu khí phụ thuộc vào các **công nhân giếng** giàu kinh nghiệm để vận hành an toàn.

When the drill got stuck, the wellman knew exactly what to do.

Khi mũi khoan bị kẹt, **công nhân giếng** biết chính xác phải làm gì.