"welled" in Vietnamese
Definition
Một cảm xúc mạnh hoặc chất lỏng bắt đầu dâng lên hoặc xuất hiện, thường là từ bên trong ra ngoài một cách chậm rãi hoặc bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm với nước mắt, máu hoặc cảm xúc mạnh như "tears welled", "anger welled". Mang sắc thái trang trọng, không dùng cho những dòng nước thông thường.
Examples
Tears welled in her eyes.
Nước mắt **trào lên** trong mắt cô ấy.
Blood welled from the small cut.
Máu **trào lên** từ vết cắt nhỏ.
Anger welled inside him.
Cơn giận **dâng trào** trong anh.
Memories welled up at the sight of her old home.
Những ký ức **trào lên** khi cô nhìn thấy ngôi nhà cũ.
Tears welled up before she could speak.
Nước mắt **trào lên** trước khi cô kịp nói.
A sense of pride welled within him as he watched his daughter perform.
Khi nhìn con gái biểu diễn, cảm giác tự hào **dâng trào** trong anh.