"well said" in Vietnamese
Definition
Dùng để khen ngợi ai đó khi họ diễn đạt rõ ràng, khéo léo hoặc sáng suốt. Thường thể hiện sự đồng tình với quan điểm họ đưa ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong thảo luận, hội họp hay bài phát biểu để thể hiện ý kiến tán thành một cách lịch sự. Không dùng cho các tình huống thân mật, hài hước.
Examples
Well said, that was a great explanation.
**Nói hay lắm**, đó là một giải thích rất tuyệt vời.
When the teacher finished, the student replied, "Well said!"
Khi giáo viên nói xong, học sinh đáp lại, "**Nói hay lắm**!"
That was a hard topic, but you put it simply. Well said.
Đó là một chủ đề khó, nhưng bạn đã trình bày rất dễ hiểu. **Nói rất đúng**.
Everyone nodded in agreement and said, "Well said!"
Mọi người đều gật đầu tán thành và nói, "**Nói hay lắm**!"
If I may add, well said on your last point about teamwork.
Xin phép bổ sung, điểm cuối về làm việc nhóm của bạn **nói rất đúng**.
You really captured how everyone feels. Well said.
Bạn đã diễn đạt đúng cảm xúc của mọi người. **Nói hay lắm**.