아무 단어나 입력하세요!

"well over" in Vietnamese

hơn nhiềuvượt xa

Definition

Dùng để nhấn mạnh rằng một con số hoặc số lượng vượt xa một con số khác, thường là con số ước lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với số ước lượng, không dùng với số chính xác. Mạnh hơn 'over'. Thường xuất hiện trước các từ chỉ số lượng trong nói và viết.

Examples

There were well over 50 people at the party.

Có **hơn nhiều** 50 người ở bữa tiệc.

Tickets cost well over $100 each.

Vé có giá **hơn nhiều** 100 đô mỗi chiếc.

He waited well over an hour.

Anh ấy đã đợi **hơn nhiều** một tiếng đồng hồ.

The company made well over a million dollars last year.

Công ty đó đã kiếm được **hơn nhiều** một triệu đô năm ngoái.

That dress must be well over five years old by now.

Cái váy đó chắc chắn đã **vượt xa** năm tuổi rồi.

We received well over a hundred applications for the job.

Chúng tôi đã nhận được **hơn nhiều** một trăm đơn xin việc.