아무 단어나 입력하세요!

"welfare" in Vietnamese

phúc lợi

Definition

Phúc lợi là trạng thái khỏe mạnh, hạnh phúc và được quan tâm đầy đủ. Nó cũng chỉ sự hỗ trợ tài chính hoặc trợ cấp từ chính phủ dành cho người cần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản chính sách hoặc chính thức, ví dụ 'phúc lợi xã hội', 'phúc lợi trẻ em'. 'Nhận phúc lợi' nghĩa là đang nhận trợ cấp và đôi khi nhạy cảm trong hội thoại.

Examples

The new law aims to improve child welfare.

Luật mới nhằm cải thiện **phúc lợi** trẻ em.

Some families depend on welfare to pay for food and rent.

Một số gia đình phải dựa vào **phúc lợi** để trả tiền ăn và thuê nhà.

We care about the welfare of our workers.

Chúng tôi quan tâm đến **phúc lợi** của nhân viên mình.

The debate quickly turned into an argument about who should qualify for welfare.

Cuộc tranh luận nhanh chóng chuyển thành tranh cãi về ai nên đủ điều kiện nhận **phúc lợi**.

They say they cut the budget for welfare, but nobody explains what that means for real families.

Họ nói đã cắt giảm ngân sách **phúc lợi**, nhưng không ai giải thích điều đó có nghĩa gì với các gia đình thực tế.

The charity works alongside the city to protect animal welfare.

Tổ chức từ thiện phối hợp với thành phố để bảo vệ **phúc lợi** động vật.