아무 단어나 입력하세요!

"welds" in Vietnamese

mối hàn

Definition

Mối hàn là chỗ hai vật liệu như kim loại hoặc nhựa được nung chảy rồi ghép lại với nhau. Từ này cũng có thể chỉ cả quá trình hàn hoặc chỗ đã được hàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghiệp; như 'mối hàn chắc', 'mối hàn yếu'. Đừng nhầm với 'hàn thiếc' dùng cho điện tử.

Examples

The engineer checks all the welds on the bridge.

Kỹ sư kiểm tra tất cả các **mối hàn** trên cây cầu.

Good welds make the metal frame strong.

**Mối hàn** tốt giúp khung kim loại chắc chắn.

Some welds need to be repaired.

Một số **mối hàn** cần được sửa.

After inspecting the car, he noticed the welds weren't even.

Sau khi kiểm tra xe, anh nhận ra các **mối hàn** không đều.

The artist creates sculptures using visible welds as part of the design.

Nghệ sĩ tạo tác phẩm điêu khắc bằng cách tận dụng các **mối hàn** lộ rõ như một phần thiết kế.

If the welds fail, the whole structure could collapse.

Nếu **mối hàn** bị hỏng, cả công trình có thể sụp đổ.