아무 단어나 입력하세요!

"welded" in Vietnamese

được hàn

Definition

Hai hoặc nhiều mảnh kim loại (hoặc vật liệu khác) được nối lại bằng cách nung chảy và kết dính với nhau, thường dùng nhiệt hoặc áp suất.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong kỹ thuật, xây dựng. Diễn tả sự liên kết chắc chắn, không thể tháo rời; 'welded shut' nghĩa là bị hàn kín hoàn toàn. Không dùng cho nối gỗ hoặc nhựa trừ khi có phương pháp đặc biệt.

Examples

The pipes were welded to prevent leaks.

Các ống đã được **hàn** để ngăn rò rỉ.

He welded the two metal plates together.

Anh ấy đã **hàn** hai tấm kim loại lại với nhau.

The gate was welded shut for safety.

Cánh cổng đã được **hàn kín** để đảm bảo an toàn.

These joints were expertly welded; you can barely see the seam.

Các mối nối này đã được **hàn** rất chuyên nghiệp; gần như không nhìn thấy đường nối.

After being welded, the frames were painted bright blue.

Sau khi được **hàn**, các khung đã được sơn màu xanh sáng.

The sculpture looks like one piece, but it’s actually several parts welded together.

Bức tượng trông như một khối, nhưng thực chất là nhiều phần đã được **hàn** lại với nhau.