아무 단어나 입력하세요!

"welcome" in Vietnamese

chào mừnghoan nghênhkhông có chi

Definition

Từ này dùng để chào đón ai đó hoặc thể hiện bạn vui khi họ đến. Nó cũng có thể có nghĩa là nhận ai đó một cách thân thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chào mừng!' là lời chào trang trọng hoặc trung tính. 'Không có chi' là đáp lại lời cảm ơn. Động từ 'hoan nghênh' dùng cho người hoặc ý kiến ('hoan nghênh ý kiến').

Examples

Welcome to our house!

**Chào mừng** bạn đến với ngôi nhà của chúng tôi!

You’re welcome to join us.

Bạn **chào mừng** tham gia cùng chúng tôi.

We welcome new students every year.

Chúng tôi **chào đón** sinh viên mới mỗi năm.

Thanks for your help. — You’re welcome!

Cảm ơn bạn đã giúp. — **Không có chi**!

Everyone gave her a warm welcome.

Mọi người đều **chào đón** cô ấy nồng nhiệt.

We’d welcome your feedback on our new app.

Chúng tôi rất **hoan nghênh** ý kiến đóng góp của bạn về ứng dụng mới.