아무 단어나 입력하세요!

"welched" in Vietnamese

xù nợ (đặc biệt liên quan tiền hoặc cá cược)nuốt lời

Definition

Không giữ lời hứa, nhất là khi liên quan đến tiền bạc hay cá cược.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng Anh mang tính không trang trọng, thường dùng với tiền bạc, cá cược. Không dùng cho hứa chung chung.

Examples

I can't believe you welched after promising to cover my shift!

Không thể tin nổi bạn đã **nuốt lời** sau khi hứa làm ca thay cho mình!

He welched on our agreement and didn't pay me back.

Anh ấy đã **xù nợ** thỏa thuận của chúng tôi và không trả tiền cho tôi.

She welched on a bet and refused to pay.

Cô ấy **xù nợ** một vụ cá cược và từ chối trả tiền.

Tom welched after borrowing money from his friend.

Tom đã **xù nợ** sau khi mượn tiền bạn.

No one trusts him anymore since he welched on that big poker game.

Không ai còn tin anh ta nữa từ khi anh ta **xù nợ** ở ván bài poker lớn đó.

They said they'd help but totally welched when the time came.

Họ nói sẽ giúp nhưng hoàn toàn **nuốt lời** khi đến lúc.