아무 단어나 입력하세요!

"welch" in Vietnamese

nuốt lờithất hứa

Definition

Đưa ra lời hứa hoặc cam kết nhưng không thực hiện, nhất là khi không trả tiền như đã nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ dùng trong văn nói, không dùng trong văn bản trang trọng. Dùng cho tiền bạc, hứa hẹn; ví dụ 'welch on a bet': không trả tiền cược.

Examples

He welched on his bet and didn't pay me.

Anh ấy đã **nuốt lời** về vụ cá cược và không trả tiền cho tôi.

Don't welch on your promises.

Đừng **nuốt lời** với những gì bạn đã hứa.

People respect you more if you don't welch.

Mọi người sẽ tôn trọng bạn hơn nếu bạn không **nuốt lời**.

He made a bet, lost, and tried to welch out of paying.

Anh ta cá cược, thua rồi cố **nuốt lời**, không trả tiền.

Don't make promises if you're just going to welch on them.

Đừng hứa nếu bạn chỉ định sẽ **nuốt lời**.

She promised to donate, but then she welched at the last minute.

Cô ấy đã hứa quyên góp nhưng lại **nuốt lời** vào phút chót.