아무 단어나 입력하세요!

"weirds" in Vietnamese

điều kỳ lạđiều quái dị

Definition

'Weirds' là dạng số nhiều của 'weird', dùng để chỉ những thứ kỳ lạ hoặc bất thường, nhưng hiếm khi dùng trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm dùng ngoài văn chương; thay vào đó, nên dùng 'điều kỳ lạ', 'điều lạ lùng'. Thường xuất hiện trong truyện tưởng tượng hoặc sáng tác.

Examples

He believed in ghosts and other weirds.

Anh ấy tin vào ma và những **điều kỳ lạ** khác.

Stories about weirds always fascinated me as a kid.

Những câu chuyện về các **điều kỳ lạ** luôn làm tôi say mê lúc nhỏ.

The old book was full of ancient weirds.

Quyển sách cũ đầy rẫy những **điều kỳ lạ** xưa cũ.

I've seen plenty of weirds in my travels.

Tôi đã thấy rất nhiều **điều kỳ lạ** trong các chuyến đi của mình.

Some people are drawn to the weirds of the world.

Một số người bị thu hút bởi những **điều kỳ lạ** trên thế giới.

Don't worry, I've dealt with stranger weirds before.

Đừng lo, tôi từng xử lý những **điều kỳ lạ** còn kỳ quái hơn rồi.