"weirdly" in Vietnamese
Definition
Diễn tả một điều gì đó xảy ra theo cách lạ lùng, không giống bình thường hoặc gây bất ngờ. Thường dùng khi cảm thấy sự việc không giống như mong đợi.
Usage Notes (Vietnamese)
'weirdly' thường dùng trong văn nói khi muốn nhấn mạnh điều gì đó khác lạ nhưng không quá lạ lùng như 'bizarrely'. Thường đi trước tính từ, động từ hoặc cả câu.
Examples
He looked at me weirdly.
Anh ấy nhìn tôi **một cách kỳ lạ**.
The room was weirdly quiet.
Căn phòng **một cách kỳ lạ** yên tĩnh.
She was weirdly interested in my story.
Cô ấy **một cách kỳ lạ** rất quan tâm đến câu chuyện của tôi.
Weirdly, nobody showed up to the meeting.
**Kỳ lạ thay**, không ai đến cuộc họp cả.
The cake tasted weirdly sweet, almost like candy.
Cái bánh **một cách kỳ lạ** ngọt, gần giống như kẹo.
He was weirdly calm during the whole thing.
Anh ấy **một cách kỳ lạ** vẫn bình tĩnh suốt mọi chuyện.