아무 단어나 입력하세요!

"weird out" in Vietnamese

làm ai đó thấy kỳ quặclàm ai đó thấy khó chịu

Definition

Khiến ai đó cảm thấy lạ lẫm, khó chịu hoặc bối rối vì điều gì đó bất thường hay lập dị.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật, thường dùng trong giao tiếp bạn bè. Dùng với 'ai đó cảm thấy weirded out bởi...'. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

Clowns really weird out some people.

Chú hề thật sự **làm nhiều người cảm thấy kỳ quặc**.

That movie weirded me out.

Bộ phim đó **làm tôi cảm thấy kỳ quặc**.

Does this sound weird out to you?

Điều này có **nghe kỳ quặc** với bạn không?

I don't want to weird out your friends, so I'll be on my best behavior.

Tôi không muốn **làm bạn của bạn thấy kỳ quặc**, nên tôi sẽ cư xử thật tốt.

Her story totally weirded me out—I couldn't stop thinking about it.

Câu chuyện của cô ấy đã hoàn toàn **làm tôi cảm thấy kỳ quặc**—tôi cứ nghĩ mãi về nó.

Sometimes my dreams weird me out so much that I wake up scared.

Đôi khi những giấc mơ của tôi **làm tôi thấy kỳ quặc** đến mức tôi tỉnh dậy vì sợ.