"weimaraner" in Vietnamese
Definition
Chó Weimaraner là giống chó lớn, lông ngắn màu xám bạc, rất năng động. Giống này thông minh, thường dùng trong săn bắn, thể thao hoặc làm thú cưng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Weimaraner' là tên riêng một giống chó, không dùng để chỉ các giống khác. Khi viết tiếng Anh, chữ cái đầu phải viết hoa.
Examples
The weimaraner is a large dog with a silver-gray coat.
**Chó Weimaraner** là loài chó lớn có bộ lông màu xám bạc.
I saw a weimaraner at the park today.
Hôm nay tôi thấy một con **Weimaraner** ở công viên.
My friend has a playful weimaraner at home.
Bạn tôi nuôi một con **Weimaraner** tinh nghịch ở nhà.
If you're looking for an energetic dog, a weimaraner might be perfect for you.
Nếu bạn muốn một chú chó năng động, **Weimaraner** có thể sẽ phù hợp với bạn.
Training a weimaraner requires patience because they're so smart and active.
Huấn luyện **Weimaraner** cần kiên nhẫn vì chúng rất thông minh và hiếu động.
When you see that shiny coat and those bright eyes, you know it's a weimaraner.
Khi bạn thấy bộ lông bóng mượt và đôi mắt sáng ấy, bạn sẽ biết đó là **Weimaraner**.