아무 단어나 입력하세요!

"weightlifting" in Vietnamese

cử tạ

Definition

Một môn thể thao hoặc bài tập trong đó người ta nâng tạ nặng để tăng sức mạnh hoặc thi đấu với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như danh từ không đếm được. Chỉ cả hoạt động tập luyện thông thường trong phòng gym và môn thể thao Olympic. Cụm từ thường gặp: 'weightlifting competition', 'weightlifting routine'. Đừng nhầm với 'bodybuilding'.

Examples

Many people enjoy weightlifting at the gym.

Nhiều người thích **cử tạ** ở phòng gym.

Weightlifting can make your muscles stronger.

**Cử tạ** có thể giúp cơ bắp của bạn khỏe hơn.

There is a weightlifting competition next weekend.

Cuối tuần tới sẽ có một cuộc thi **cử tạ**.

I started weightlifting last year and I love how much energy I have now.

Tôi bắt đầu **cử tạ** từ năm ngoái và tôi rất thích cảm giác tràn đầy năng lượng hiện tại.

He broke a national record in weightlifting!

Anh ấy đã phá kỷ lục quốc gia về **cử tạ**!

For me, weightlifting is the best way to clear my mind after a long day.

Với tôi, **cử tạ** là cách tốt nhất để giải tỏa căng thẳng sau một ngày dài.