아무 단어나 입력하세요!

"weigh your words" in Vietnamese

cân nhắc lời nói

Definition

Suy nghĩ kỹ trước khi nói, nhất là khi lời nói đó có thể ảnh hưởng lớn đến người nghe hoặc tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhắc nhở ai thận trọng khi phát ngôn. Không có nghĩa đen là 'cân', mà mang ý nghĩa suy nghĩ trước khi nói.

Examples

Children need to weigh their words when talking to adults.

Trẻ em cần **cân nhắc lời nói** khi nói chuyện với người lớn.

It's wise to weigh your words in an argument.

Trong một cuộc tranh luận, **cân nhắc lời nói** là điều khôn ngoan.

He didn't weigh his words, and it ended up hurting her feelings.

Anh ấy đã không **cân nhắc lời nói** nên làm cô ấy buồn.

"Before you say anything, try to weigh your words," she whispered.

"Trước khi nói gì, hãy thử **cân nhắc lời nói** nhé," cô thì thầm.

Politicians have to constantly weigh their words in public.

Các chính trị gia phải luôn **cân nhắc lời nói** khi phát biểu trước công chúng.

You should always weigh your words before speaking to your boss.

Bạn nên luôn **cân nhắc lời nói** trước khi nói chuyện với sếp.