"weigh in" in Vietnamese
Definition
Trong thảo luận hoặc quá trình ra quyết định, đưa ra ý kiến cá nhân của mình. Cũng dùng khi tham gia vào cuộc đối thoại bằng cách phát biểu ý kiến.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường không quá trang trọng như nhóm thảo luận, họp nhóm. 'Weigh in on (chủ đề)' nghĩa là góp ý về vấn đề gì đó.
Examples
Please weigh in if you have any thoughts about this plan.
Nếu bạn có ý tưởng gì về kế hoạch này, xin hãy **đưa ra ý kiến**.
The teacher asked everyone to weigh in on the topic.
Giáo viên yêu cầu mọi người **đưa ra ý kiến** về chủ đề.
Do you want to weigh in during the meeting later?
Bạn có muốn **đưa ra ý kiến** trong cuộc họp sau không?
I’ll weigh in after I’ve heard everyone else’s point of view.
Tôi sẽ **đưa ra ý kiến** sau khi nghe ý kiến của mọi người.
She likes to weigh in on every subject, even when nobody asks.
Cô ấy thích **góp ý** về mọi chủ đề, dù chẳng ai yêu cầu.
Let’s give Tom a chance to weigh in before we decide.
Hãy để Tom **đưa ra ý kiến** trước khi chúng ta quyết định.