아무 단어나 입력하세요!

"weeps" in Vietnamese

khóckhóc thầmrỉ nước (vết thương, vật)

Definition

Rơi nước mắt thường do buồn hay đau. Ngoài ra, cũng chỉ việc vết thương hoặc vật rỉ nước từ từ.

Usage Notes (Vietnamese)

'khóc' mang tính trang trọng, văn chương hơn 'khóc' thông thường; thường dùng cho khóc thầm hoặc đau đớn sâu sắc. Có thể dùng để nói về chất lỏng rỉ ra khỏi vật hay vết thương ('vết thương rỉ nước').

Examples

She weeps every night when she is alone.

Cô ấy **khóc** mỗi đêm khi ở một mình.

The child weeps because he lost his toy.

Đứa bé **khóc** vì mất đồ chơi.

Sometimes a wound weeps clear fluid.

Đôi khi vết thương **rỉ nước** trong suốt.

She sits by the window and weeps for her lost friend.

Cô ấy ngồi bên cửa sổ và **khóc** vì người bạn đã mất.

The old house weeps whenever it rains—the walls let water inside.

Ngôi nhà cũ **rỉ nước** mỗi khi mưa—nước thấm qua tường vào trong.

He never weeps in front of others, even when he feels heartbroken.

Anh ấy không bao giờ **khóc** trước mặt người khác, kể cả khi đau lòng.