아무 단어나 입력하세요!

"weedy" in Vietnamese

đầy cỏ dạigầy yếu (người)

Definition

Mô tả nơi có nhiều cỏ dại không mong muốn, hoặc người rất gầy gò, yếu ớt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vườn, bãi cỏ bị nhiều cỏ dại. Khi nói về người, mang tính không trang trọng, hơi chê bai; tránh dùng trong văn trang trọng.

Examples

The garden became very weedy during the summer.

Vào mùa hè, khu vườn trở nên rất **đầy cỏ dại**.

He looks a bit weedy compared to his brothers.

Anh ấy trông hơi **gầy yếu** so với các anh em của mình.

The yard was too weedy to play soccer there.

Sân quá **đầy cỏ dại** nên không thể đá bóng ở đó.

Don’t mind Tim, he’s always been a bit weedy, but he’s really clever.

Đừng để ý đến Tim, cậu ấy luôn **gầy yếu**, nhưng rất thông minh.

After a few weeks of rain, the field turned totally weedy.

Sau vài tuần mưa, cánh đồng trở nên hoàn toàn **đầy cỏ dại**.

She tried pulling up all the weedy plants before her guests arrived.

Cô ấy cố nhổ hết các cây **đầy cỏ dại** trước khi khách đến.