아무 단어나 입력하세요!

"weeder" in Vietnamese

dụng cụ nhổ cỏngười nhổ cỏ

Definition

Là dụng cụ hoặc người dùng để loại bỏ cỏ dại trong vườn hoặc trên đồng. Phổ biến hơn với nghĩa là dụng cụ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Weeder' thường dùng cho dụng cụ cầm tay, nhưng đôi lúc chỉ người nhổ cỏ. Không dùng cho dụng cụ làm vườn nói chung mà chỉ cho loại bỏ cỏ dại.

Examples

Use a weeder to pull out the weeds in your garden.

Hãy dùng **dụng cụ nhổ cỏ** để nhổ cỏ trong vườn của bạn.

A weeder helps keep the soil clean and healthy.

**Dụng cụ nhổ cỏ** giúp đất luôn sạch và khoẻ mạnh.

My grandmother uses a small weeder every spring.

Bà tôi dùng một **dụng cụ nhổ cỏ** nhỏ mỗi mùa xuân.

I bought a new weeder, and it makes gardening so much easier.

Tôi vừa mua **dụng cụ nhổ cỏ** mới, giờ làm vườn dễ hơn nhiều.

Without a weeder, pulling up all these weeds would take forever.

Nếu không có **dụng cụ nhổ cỏ**, việc nhổ hết chỗ cỏ này sẽ mất rất nhiều thời gian.

The new volunteer became our best weeder in no time.

Tình nguyện viên mới rất nhanh đã trở thành **người nhổ cỏ** giỏi nhất của chúng tôi.