아무 단어나 입력하세요!

"websites" in Vietnamese

trang webwebsite

Definition

Trang web là tập hợp các trang liên quan trên internet, thường có cùng địa chỉ, nơi mọi người có thể tìm thông tin, mua sắm, tương tác hoặc sử dụng dịch vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trang web' là cách gọi tiêu chuẩn cho một địa chỉ trên mạng; 'trang' chỉ từng trang cụ thể. 'Trang web' có thể chỉ một hoặc nhiều địa chỉ, phổ biến như 'trang web học tiếng Anh', 'tạo trang web', 'trang web giáo dục'.

Examples

There are many websites for learning English.

Có rất nhiều **trang web** để học tiếng Anh.

I like to read news on different websites.

Tôi thích đọc tin tức trên các **trang web** khác nhau.

Some websites are not safe.

Một số **trang web** không an toàn.

I found some great recipes on food websites last night.

Tối qua tôi đã tìm được vài công thức tuyệt vời trên các **trang web** ẩm thực.

Our company needs to update all its websites regularly.

Công ty chúng tôi cần cập nhật tất cả các **trang web** thường xuyên.

You can compare prices easily by checking different shopping websites.

Bạn có thể dễ dàng so sánh giá bằng cách kiểm tra các **trang web** mua sắm khác nhau.