아무 단어나 입력하세요!

"website" in Vietnamese

trang web

Definition

Trang web là tập hợp các trang liên quan trên Internet, thường được cá nhân hoặc tổ chức vận hành và bạn có thể truy cập bằng trình duyệt web.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như danh từ đếm được: 'một trang web', 'trang web đó'. Trong văn nói, hay rút ngắn thành 'site', nhưng 'trang web' cụ thể hơn.

Examples

If the website doesn’t load, try refreshing your browser.

Nếu **trang web** không tải, hãy thử làm mới trình duyệt của bạn.

Our company has a new website.

Công ty chúng tôi có **trang web** mới.

You can find the information on their website.

Bạn có thể tìm thông tin trên **trang web** của họ.

I visit this website every day.

Tôi truy cập **trang web** này mỗi ngày.

Have you checked out that travel website everyone’s talking about?

Bạn đã xem **trang web** du lịch mà mọi người đang bàn tán chưa?

I built my own personal website to share my portfolio.

Tôi đã tự xây dựng **trang web** cá nhân để chia sẻ portfolio của mình.