"webs" in Vietnamese
Definition
‘Mạng nhện’ là những tấm lưới mỏng, dính mà nhện tạo ra để bắt côn trùng. Ngoài ra, từ này cũng dùng cho hệ thống kết nối phức tạp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho mạng nhện thật. Khi nói về internet thì dùng 'web', còn 'webs' thường chỉ các mạng nhện vật lý. Sử dụng trong nghĩa ẩn dụ khá hiếm.
Examples
Spiders spin webs to catch insects.
Nhện giăng **mạng nhện** để bắt côn trùng.
There are many webs in the corners of the room.
Có rất nhiều **mạng nhện** ở các góc phòng.
The children were afraid of the webs in the basement.
Bọn trẻ sợ những **mạng nhện** trong tầng hầm.
Old houses are often full of webs in dark corners.
Những ngôi nhà cũ thường có đầy **mạng nhện** ở các góc tối.
Did you see all those webs between the trees?
Bạn có thấy tất cả những **mạng nhện** giữa các thân cây không?
Social media creates webs of connections among people worldwide.
Mạng xã hội tạo ra những **mạng lưới** kết nối giữa mọi người trên toàn thế giới.