"webcam" in Vietnamese
Definition
Webcam là một loại camera nhỏ kết nối với máy tính hoặc tích hợp sẵn trên thiết bị, dùng để chụp ảnh hoặc truyền video trực tiếp qua internet.
Usage Notes (Vietnamese)
'Webcam' dùng cho cả thiết bị rời và camera tích hợp trên laptop hoặc màn hình. Thường gặp trong các cụm như 'bật webcam', 'webcam không hoạt động', phù hợp cho cả họp hành và trò chuyện thường ngày.
Examples
My laptop has a built-in webcam.
Laptop của tôi có **webcam** tích hợp sẵn.
Please turn on your webcam for the meeting.
Vui lòng bật **webcam** cho cuộc họp.
I bought a new webcam for streaming games.
Tôi đã mua **webcam** mới để livestream game.
My webcam isn’t working—can you still hear me?
**Webcam** của tôi không hoạt động—bạn vẫn nghe được tôi chứ?
She waved to her family through the webcam every weekend.
Cô ấy vẫy tay chào gia đình qua **webcam** mỗi cuối tuần.
You might need to adjust your webcam if the image is too dark.
Nếu hình ảnh quá tối, bạn có thể cần điều chỉnh **webcam** của mình.