아무 단어나 입력하세요!

"webby" in Vietnamese

như mạng nhện

Definition

‘Như mạng nhện’ chỉ vật gì đó có dạng hoặc cảm giác như mạng nhện, thường mỏng và nhẹ, giống như được phủ bởi mạng nhện.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn miêu tả hay văn học, không phổ biến trong nói chuyện hằng ngày. Chỉ dùng cho cảm giác hoặc bề mặt giống như mạng nhện, khác với ‘webbed’ (có màng như chân vịt).

Examples

The old book was covered in webby dust.

Cuốn sách cũ phủ đầy bụi **như mạng nhện**.

The corner of the room felt a bit webby.

Góc phòng cảm giác hơi **như mạng nhện**.

She wiped the webby mold off the walls.

Cô ấy lau sạch vết mốc **như mạng nhện** trên tường.

That blanket feels kind of webby to me—too thin and weird.

Cái chăn đó với tôi cảm giác hơi **như mạng nhện**—quá mỏng và lạ.

After a month away, the garage turned all webby inside.

Sau một tháng, bên trong gara trông toàn là **như mạng nhện**.

My hands felt webby after I touched those old curtains.

Chạm vào rèm cũ xong, tay tôi cảm giác **như mạng nhện**.