아무 단어나 입력하세요!

"weavers" in Vietnamese

thợ dệt

Definition

Những người tạo ra vải, thảm, hoặc hàng dệt bằng cách đan sợi lại với nhau, thường làm bằng tay hoặc dùng khung dệt.

Usage Notes (Vietnamese)

“Thợ dệt” thường dùng cho người có nghề dệt vải, đặc biệt trong bối cảnh truyền thống hoặc thủ công.

Examples

The weavers make beautiful cloths by hand.

Những **thợ dệt** làm ra vải đẹp bằng tay.

Many weavers work in the old part of town.

Nhiều **thợ dệt** làm việc ở khu phố cũ.

The festival celebrates local weavers and their art.

Lễ hội tôn vinh các **thợ dệt** địa phương và nghệ thuật của họ.

Generations of weavers have passed down their skills through families.

Nhiều thế hệ **thợ dệt** đã truyền lại kỹ năng qua các gia đình.

Some weavers still use traditional looms, while others prefer modern machines.

Một số **thợ dệt** vẫn dùng khung dệt truyền thống, trong khi người khác thích máy móc hiện đại.

Have you seen the intricate designs these weavers create?

Bạn đã thấy những họa tiết tinh xảo mà các **thợ dệt** này tạo ra chưa?