"wearies" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó cảm thấy mệt mỏi hoặc chán nản, nhất là khi làm một việc gì đó trong thời gian dài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong văn viết hoặc văn phong trang trọng. Hay dùng với 'of' như trong 'he wearies of waiting' (anh ấy chán đợi). Không nhầm với 'worries' (lo lắng).
Examples
Long study sessions wearies the mind.
Thời gian học dài **làm mệt mỏi** tâm trí.
He quickly wearies when doing the same job every day.
Anh ấy nhanh chóng **mệt mỏi** khi làm công việc lặp lại mỗi ngày.
Boring tasks easily wearies children.
Những nhiệm vụ nhàm chán dễ **làm mệt mỏi** trẻ em.
She never wearies of telling that story.
Cô ấy không bao giờ **chán** kể câu chuyện đó.
Waiting in long lines quickly wearies even the most patient people.
Chờ đợi trong hàng dài cũng **làm mệt mỏi** cả những người kiên nhẫn nhất.
The noise from the city eventually wearies everyone.
Tiếng ồn thành phố cuối cùng cũng **làm mệt mỏi** mọi người.