아무 단어나 입력하세요!

"wear down" in Vietnamese

làm mònlàm kiệt sức

Definition

Dần dần làm hư hại hoặc khiến ai đó yếu đi, mệt mỏi vì tác động lặp đi lặp lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng theo nghĩa không trang trọng khi muốn nói đến sự mòn hoặc sự suy kiệt dần dần. Phân biệt với 'wear out' mang ý nghĩa kiệt quệ hoàn toàn.

Examples

The rain will wear down these old steps over time.

Mưa sẽ từ từ **làm mòn** những bậc thang cũ này theo thời gian.

Long arguments can really wear down your patience.

Tranh luận lâu dài thực sự có thể **làm kiệt sức** sự kiên nhẫn của bạn.

If you keep rubbing this stone, you will wear down the surface.

Nếu bạn tiếp tục chà viên đá này, bạn sẽ **làm mòn** bề mặt.

The kids' constant questions really wore me down today.

Những câu hỏi liên tục của lũ trẻ hôm nay thật sự đã **làm tôi kiệt sức**.

Negotiations are tough, but persistence can wear down the other side.

Đàm phán khó khăn, nhưng kiên trì có thể **làm mòn** đối phương.

Even the strongest materials will wear down if exposed to the wind for years.

Ngay cả vật liệu cứng nhất cũng sẽ **bị ăn mòn** nếu phơi ngoài gió nhiều năm.