"wear away" in Vietnamese
Definition
Bề mặt của một vật bị mất dần hoặc hư hại dần do sử dụng liên tục, ma sát hoặc tác động tự nhiên như nước hay gió.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho bề mặt vật lý, nhưng cũng có thể dùng nghĩa ẩn dụ (ví dụ: 'kiên nhẫn bị bào mòn'). Hay dùng ở dạng bị động: 'The paint was worn away.' Không giống 'wear down' (làm giảm sức lực, ý chí).
Examples
The waves wear away the rocks on the beach over time.
Sóng sẽ dần **bào mòn** những tảng đá trên bãi biển theo thời gian.
If you use this eraser too much, it will wear away quickly.
Nếu dùng cục tẩy này quá nhiều, nó sẽ **bị mòn** rất nhanh.
The paint on the wall started to wear away after many years.
Sơn trên tường **bắt đầu bị mòn** sau bao năm.
Years of rain finally wore away the statue’s features.
Nhiều năm mưa cuối cùng đã **làm mòn** đường nét của bức tượng.
All that walking is starting to wear away the soles of my shoes.
Đi nhiều đang dần **làm mòn** đế giày của tôi.
Little by little, the river will wear away the banks.
Từng chút một, dòng sông sẽ **bào mòn** bờ.