아무 단어나 입력하세요!

"weaklings" in Vietnamese

kẻ yếu đuốingười yếu ớt

Definition

Chỉ những người yếu về thể chất hoặc tinh thần, hoặc bị xem là thiếu sức mạnh, can đảm. Thường mang ý chê bai, trêu chọc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Weaklings' thường dùng để trêu chọc hoặc hạ thấp người khác; tránh dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc khi nói nghiêm túc.

Examples

The bullies called the younger kids weaklings.

Những kẻ bắt nạt gọi các em nhỏ là **kẻ yếu đuối**.

He thinks only weaklings give up easily.

Anh ấy nghĩ chỉ có **kẻ yếu đuối** mới dễ dàng bỏ cuộc.

Don't call your friends weaklings; it's not nice.

Đừng gọi bạn mình là **kẻ yếu đuối**; điều đó không hay đâu.

After the tough workout, even the strongest felt like weaklings.

Sau buổi tập vất vả, ngay cả người mạnh cũng cảm thấy như **kẻ yếu đuối**.

She refused to be seen as one of the weaklings and pushed herself harder.

Cô ấy không muốn bị coi là một trong những **kẻ yếu đuối** và đã cố gắng nhiều hơn.

Some comics make fun of superheroes’ weaklings sidekicks.

Một số truyện tranh chế giễu các **kẻ yếu đuối** làm trợ lý cho siêu anh hùng.