아무 단어나 입력하세요!

"weakening" in Vietnamese

sự suy yếu

Definition

Quá trình khi sức mạnh, hiệu quả hoặc tầm ảnh hưởng của một cái gì đó giảm đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc khoa học (ví dụ: 'sự suy yếu của nền kinh tế'). Không dùng trực tiếp cho cảm xúc cá nhân.

Examples

The doctor noticed a weakening of his muscles.

Bác sĩ nhận thấy **sự suy yếu** ở cơ bắp của anh ấy.

There is a weakening in the structure of the bridge.

Có một **sự suy yếu** trong cấu trúc của cây cầu.

Scientists are studying the weakening of the ozone layer.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu **sự suy yếu** của tầng ozone.

We’re seeing a weakening trend in the company’s profits this year.

Năm nay chúng ta đang thấy xu hướng **suy yếu** trong lợi nhuận của công ty.

Late nights were gradually weakening his concentration at work.

Việc thức khuya dần dần đang **làm suy yếu** sự tập trung của anh ấy tại nơi làm việc.

Many believe climate change is weakening weather patterns worldwide.

Nhiều người tin rằng biến đổi khí hậu đang **làm suy yếu** các kiểu thời tiết trên toàn thế giới.