"we must learn to walk before we can run" in Vietnamese
Definition
Cụm này có nghĩa bạn cần thành thạo kỹ năng cơ bản trước khi thử thách những việc khó. Nó nhắc bạn nên bắt đầu từ căn bản rồi mới tiến xa hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ thường dùng, mang tính ẩn dụ để khuyên về quá trình học hỏi hoặc tiến bộ. Không dùng theo nghĩa đen mà theo bước đi của sự phát triển.
Examples
We must learn to walk before we can run when starting a new job.
Khi bắt đầu công việc mới, **chúng ta phải học đi trước khi học chạy**.
Children understand that we must learn to walk before we can run.
Trẻ con hiểu rằng **chúng ta phải học đi trước khi học chạy**.
Before trying advanced classes, remember we must learn to walk before we can run.
Trước khi thử lớp nâng cao, hãy nhớ **chúng ta phải học đi trước khi học chạy**.
Take it step by step—we must learn to walk before we can run.
Cứ làm từng bước một—**chúng ta phải học đi trước khi học chạy**.
Don’t rush—we must learn to walk before we can run in this project.
Đừng vội—trong dự án này **chúng ta phải học đi trước khi học chạy**.
It’s tempting to jump ahead, but we must learn to walk before we can run.
Nghe hấp dẫn khi muốn đi nhanh, nhưng **chúng ta phải học đi trước khi học chạy**.