"we have to do lunch sometime" in Vietnamese
Definition
Cách thân mật để đề nghị đi ăn trưa cùng nhau vào dịp khác, thường là để trò chuyện hoặc kết nối. Đôi khi chỉ là phép lịch sự, không nhất thiết sẽ hẹn thật.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này phổ biến trong môi trường công việc hay bạn bè, mang tính xã giao, không nhất thiết có kế hoạch thật. Nếu muốn hẹn thật, cần gọi điện hoặc nhắn tin sau đó.
Examples
We have to do lunch sometime after the project is finished.
Sau khi dự án kết thúc, **lúc nào đó chúng ta phải đi ăn trưa cùng nhau**.
My coworker said, 'We have to do lunch sometime,' but we haven't planned it yet.
Đồng nghiệp của tôi nói: '**lúc nào đó chúng ta phải đi ăn trưa cùng nhau**', nhưng chúng tôi vẫn chưa lên kế hoạch.
People often say 'We have to do lunch sometime' but never actually meet.
Mọi người thường nói '**lúc nào đó chúng ta phải đi ăn trưa cùng nhau**' nhưng rồi chẳng gặp nhau bao giờ.
Next time you're in town, we have to do lunch sometime.
Lần tới bạn về thành phố, **lúc nào đó chúng ta phải đi ăn trưa cùng nhau**.
Let me know your schedule—we have to do lunch sometime soon!
Cho mình biết lịch của bạn nhé—**lúc nào đó chúng ta phải đi ăn trưa cùng nhau** sớm đấy!
It's been ages—we have to do lunch sometime and catch up.
Lâu lắm rồi—**lúc nào đó chúng ta phải đi ăn trưa cùng nhau** để trò chuyện nhé.