아무 단어나 입력하세요!

"we'll try again some other time" in Vietnamese

chúng ta sẽ thử lại vào lúc khác

Definition

Cụm từ này dùng khi bạn tạm ngưng và sẽ thử lại vào lúc khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này thường dùng trong giao tiếp thân mật, lịch sự, để đề xuất tạm dừng mà không trách ai. Hay dùng khi có sự cố hoặc nhóm làm việc. Muốn nhẹ nhàng hơn có thể thêm 'Có lẽ chúng ta sẽ thử lại lúc khác'.

Examples

We'll try again some other time when everything is ready.

Khi mọi thứ sẵn sàng, **chúng ta sẽ thử lại vào lúc khác**.

It's late, so we'll try again some other time.

Trễ rồi, **chúng ta sẽ thử lại vào lúc khác**.

The computer's not working, so we'll try again some other time.

Máy tính bị hỏng nên **chúng ta sẽ thử lại vào lúc khác**.

No worries, we'll try again some other time. Let's just relax now.

Không sao đâu, **chúng ta sẽ thử lại vào lúc khác**. Giờ cứ nghỉ ngơi đi.

This just isn't working right now—we'll try again some other time.

Lúc này mọi thứ không ổn—**chúng ta sẽ thử lại vào lúc khác**.

I'm getting frustrated. We'll try again some other time and see if it goes better.

Mình đang thấy hơi bực. **Chúng ta sẽ thử lại vào lúc khác** xem có khá hơn không.