아무 단어나 입력하세요!

"ways" in Vietnamese

cáchđườngphương pháp

Definition

Dạng số nhiều của "way". Chỉ các phương pháp, cách làm, hoặc các tuyến đường, hướng đi, vị trí và sự di chuyển trong không gian.

Usage Notes (Vietnamese)

"ways to..." thường là chỉ phương pháp; "go different ways" hoặc "look both ways" dùng cho phương hướng; có nhiều cụm từ thông dụng như "a long way", "by the way", "in many ways".

Examples

There are many ways to learn English.

Có nhiều **cách** để học tiếng Anh.

Look both ways before you cross the street.

Nhìn cả hai **đường** trước khi sang đường.

Our houses are a few streets apart, but we go the same ways to school.

Nhà chúng tôi cách nhau vài con phố, nhưng chúng tôi đi **đường** giống nhau đến trường.

We need to find better ways to save money this year.

Chúng ta cần tìm **cách** tốt hơn để tiết kiệm tiền năm nay.

Funny how life pulls people in different ways.

Thật buồn cười khi cuộc sống kéo mọi người đi những **con đường** khác nhau.

In a lot of ways, she's just like her mother.

Ở nhiều **khía cạnh**, cô ấy giống mẹ mình.