"waylaid" in Vietnamese
Definition
Dừng ai đó một cách bất ngờ, thường để tấn công, cướp hoặc làm họ bị chậm lại khi đang đi đâu đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn bản trang trọng hoặc văn học, ít gặp trong hội thoại hàng ngày. Thường ở thì quá khứ ('was waylaid'). Thường nói về phục kích hoặc bị chặn bất ngờ.
Examples
The traveler was waylaid by thieves on the road.
Người lữ khách bị bọn cướp **phục kích** trên đường.
He was waylaid and could not reach the meeting on time.
Anh ấy bị **phục kích** nên không thể đến họp đúng giờ.
The messenger was waylaid on his journey.
Người đưa tin đã bị **phục kích** trên đường đi.
I got waylaid by a neighbor and ended up chatting for half an hour.
Tôi bị **chặn đường** bởi hàng xóm nên đã ngồi nói chuyện nửa tiếng.
She was waylaid by reporters as soon as she left the building.
Cô ấy bị các phóng viên **chặn lại** ngay khi rời tòa nhà.
Sorry I’m late, I got waylaid on my way here.
Xin lỗi tôi đến muộn, tôi đã bị **chặn lại** trên đường tới đây.