아무 단어나 입력하세요!

"waxworks" in Vietnamese

bảo tàng sápnhà trưng bày tượng sáp

Definition

Một địa điểm hoặc bảo tàng trưng bày các tượng người làm bằng sáp với kích thước như thật, thường là các nhân vật nổi tiếng trong lịch sử hoặc văn hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng ở dạng số nhiều, thường để chỉ 'bảo tàng tượng sáp' giống như 'Madame Tussauds'. Ít dùng cho tượng sáp lẻ bên ngoài bảo tàng.

Examples

We visited the waxworks during our trip to London.

Chúng tôi đã đến thăm **bảo tàng sáp** khi du lịch ở London.

The waxworks has a statue of the Queen.

**Bảo tàng sáp** có tượng Nữ hoàng.

Children love seeing their favorite stars at the waxworks.

Trẻ em rất thích nhìn các ngôi sao yêu thích của mình tại **bảo tàng sáp**.

Have you ever been to the waxworks? The figures look so real!

Bạn đã từng đến **bảo tàng sáp** bao giờ chưa? Các bức tượng trông giống thật lắm!

They updated the waxworks with new celebrity figures this year.

Năm nay, **bảo tàng sáp** đã cập nhật các tượng của những người nổi tiếng mới.

The waxworks always gets crowded on weekends, so go early if you can.

**Bảo tàng sáp** luôn đông vào cuối tuần, nên đi sớm nếu có thể.