아무 단어나 입력하세요!

"wavering" in Vietnamese

dao độngphân vân

Definition

Chỉ trạng thái không quyết đoán giữa các lựa chọn hoặc dao động, không ổn định về cảm xúc, ý kiến hay vị trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về cảm xúc, quyết định hoặc niềm tin dao động. Hay đi với 'between' khi phân vân giữa hai lựa chọn. Mang tính trang trọng, hội thoại thường dùng 'do dự' hoặc 'ngập ngừng'.

Examples

His voice was wavering as he spoke.

Giọng nói của anh ấy **dao động** khi anh ấy nói.

She is wavering between two job offers.

Cô ấy đang **phân vân** giữa hai lời mời làm việc.

The candle's flame was wavering in the wind.

Ngọn lửa cây nến **dao động** trong gió.

I'm wavering on whether to go to the party or just stay home.

Tôi đang **phân vân** có nên đi dự tiệc hay chỉ ở nhà.

His wavering support made it hard to trust his promises.

Sự ủng hộ **dao động** của anh ấy khiến người khác khó tin vào lời hứa của anh.

After hours of wavering, she finally made a decision.

Sau nhiều giờ **phân vân**, cuối cùng cô ấy cũng đưa ra quyết định.