"wave back" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó vẫy tay chào hoặc tạm biệt bạn, bạn cũng vẫy tay lại để đáp lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến trong giao tiếp đời thường, thân mật. Chỉ dùng để đáp lại khi ai đó vẫy tay trước, không phải để gây chú ý.
Examples
When I see my friend at the station, I always wave back.
Khi thấy bạn ở ga tàu, tôi luôn **vẫy tay lại**.
The little boy smiled and waved back at his grandmother.
Cậu bé mỉm cười và **vẫy tay lại** với bà.
Don't forget to wave back when your teacher says goodbye.
Đừng quên **vẫy tay lại** khi thầy cô chào tạm biệt.
I waved, but she didn't wave back — maybe she didn't see me.
Tôi vẫy tay, nhưng cô ấy không **vẫy lại** — chắc là không thấy tôi.
She looked up, noticed me, and finally waved back with a big grin.
Cô ấy ngẩng lên, thấy tôi, rồi cuối cùng **vẫy lại** với nụ cười tươi.
People often wave back out of politeness even if they don't really know you.
Mọi người thường **vẫy tay lại** vì lịch sự dù họ không thực sự quen bạn.