아무 단어나 입력하세요!

"wave aside" in Vietnamese

gạt sang một bênphớt lờ

Definition

Nhanh chóng gạt bỏ ai đó hoặc điều gì đó mà không xem xét nghiêm túc, thường kèm theo hành động dùng tay ra hiệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cả nghĩa đen (dùng tay) lẫn nghĩa bóng (phớt lờ ý kiến). Thường gặp trong văn nói hằng ngày. Khi trang trọng, nên dùng từ nhẹ nhàng hơn.

Examples

He tried to talk to her, but she waved aside his questions.

Anh ấy cố gắng nói chuyện với cô, nhưng cô đã **gạt sang một bên** những câu hỏi của anh.

The manager waved aside our concerns about the project.

Quản lý đã **gạt sang một bên** mối lo ngại của chúng tôi về dự án.

She waved aside the suggestion and continued working.

Cô ấy đã **gạt bỏ** đề xuất và tiếp tục làm việc.

Don’t just wave aside my opinion—I want to be heard.

Đừng chỉ **gạt bỏ** ý kiến của tôi—tôi muốn được lắng nghe.

Whenever someone criticizes his work, he just waves it aside and moves on.

Khi ai đó phê bình công việc của anh ấy, anh ấy chỉ **gạt sang một bên** rồi tiếp tục.

She tried to explain, but he waved her aside impatiently.

Cô ấy cố giải thích nhưng anh ta **gạt cô sang một bên** một cách thiếu kiên nhẫn.