아무 단어나 입력하세요!

"waterways" in Vietnamese

đường thủy

Definition

Những tuyến đường bằng nước như sông, kênh, hồ dùng cho tàu thuyền di chuyển hoặc vận chuyển hàng hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở dạng số nhiều, chủ yếu nói về hệ thống lớn kết nối các khu vực; hiếm khi dùng cho suối nhỏ.

Examples

The city is famous for its beautiful waterways.

Thành phố nổi tiếng với những **đường thủy** tuyệt đẹp.

Boats travel along the waterways during summer.

Thuyền di chuyển trên các **đường thủy** vào mùa hè.

These waterways help transport goods between cities.

Những **đường thủy** này giúp vận chuyển hàng hóa giữa các thành phố.

The Netherlands is famous for its network of interconnected waterways.

Hà Lan nổi tiếng với mạng lưới **đường thủy** liên kết chặt chẽ.

Flooding can block waterways and disrupt shipping routes.

Lũ lụt có thể chặn các **đường thủy** và làm gián đoạn tuyến vận chuyển.

People enjoy kayaking and fishing on the peaceful waterways near town.

Mọi người thích chèo kayak và câu cá trên các **đường thủy** yên tĩnh gần thị trấn.