아무 단어나 입력하세요!

"waterway" in Vietnamese

đường thủy

Definition

Đường thủy là tuyến đường trên sông, kênh hoặc ngã nước mà thuyền, tàu có thể di chuyển qua, có thể tự nhiên hoặc do con người tạo ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'đường thủy' thường dùng trong lĩnh vực giao thông, địa lý; bao gồm cả sông tự nhiên và kênh nhân tạo. Các cụm như 'đường thủy quốc tế', 'đường thủy lớn' dùng khá phổ biến.

Examples

The Amazon River is a famous waterway.

Sông Amazon là một **đường thủy** nổi tiếng.

A canal is an example of a waterway built by humans.

Kênh đào là một ví dụ về **đường thủy** do con người xây dựng.

Boats travel on the waterway every day.

Thuyền di chuyển trên **đường thủy** này mỗi ngày.

The city grew quickly because it was next to a busy waterway.

Thành phố phát triển nhanh vì nằm cạnh một **đường thủy** sầm uất.

Many goods are shipped through this waterway to other countries.

Nhiều hàng hóa được vận chuyển qua **đường thủy** này đến các nước khác.

They want to clean up the waterway to protect fish and plants.

Họ muốn làm sạch **đường thủy** để bảo vệ cá và cây cối.