아무 단어나 입력하세요!

"waterline" in Vietnamese

mực nước

Definition

Mực nước là vạch trên thành tàu, tường hoặc vật nào đó mà nước dâng tới. Có thể dùng cho tàu, bồn chứa hoặc khi có ngập lụt.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong lĩnh vực hàng hải. 'Below the waterline' nghĩa là dưới mực nước; 'above the waterline' là trên mực nước. Đôi khi dùng ẩn dụ cho vấn đề tiềm ẩn.

Examples

The waterline on the boat shows how deep it sits in the water.

**Mực nước** trên thuyền thể hiện mức độ chìm của nó trong nước.

After the flood, there was a waterline on the wall.

Sau trận lụt, có một **mực nước** để lại trên tường.

Please do not store items below the waterline of the tank.

Vui lòng không để đồ dưới **mực nước** của bể.

Damage below the waterline can be risky for ships.

Thiệt hại dưới **mực nước** có thể nguy hiểm cho tàu.

You could still see the waterline stain on the basement wall months after the flood.

Nhiều tháng sau trận lụt, vẫn còn vết **mực nước** trên tường tầng hầm.

The painter marked the waterline so he wouldn't paint below it.

Người sơn đã đánh dấu **mực nước** để không sơn dưới đó.