"watering hole" in Vietnamese
Definition
Nơi động vật hoang dã thường đến uống nước; cũng dùng không trang trọng để chỉ quán bar quen thuộc mọi người hay đến.
Usage Notes (Vietnamese)
Bãi nước uống dùng cho động vật, thường gặp trong ngữ cảnh tự nhiên, khoa học. Nghĩa quán bar phổ biến trong giao tiếp thường ngày, nhất là khi nói 'quán quen'.
Examples
The lions gathered at the watering hole every day.
Những con sư tử tụ tập ở **bãi nước uống** mỗi ngày.
We met at the local watering hole after work.
Chúng tôi gặp nhau ở **quán bar quen thuộc** sau giờ làm.
Many animals visit the watering hole during the dry season.
Nhiều loài động vật đến **bãi nước uống** vào mùa khô.
Let's grab a drink at our favorite watering hole tonight.
Tối nay đến **quán bar quen** của chúng ta làm vài ly nhé.
The old watering hole downtown closed last year.
**Quán bar cũ** ở trung tâm đã đóng cửa năm ngoái.
Tourists love to watch elephants at the watering hole.
Khách du lịch thích ngắm voi ở **bãi nước uống**.