"waterbed" in Vietnamese
Definition
Đây là loại giường có nệm chứa đầy nước, dùng để tạo cảm giác thoải mái hoặc hỗ trợ điều trị y tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ loại giường đặc biệt, không dùng cho các loại nệm thông thường. Từng rất thịnh hành vào thời kỳ 1970–1990. Có thể dùng trong các cụm như "ngủ trên giường nước", "sở hữu giường nước".
Examples
I have a waterbed in my room.
Tôi có một **giường nước** trong phòng.
The waterbed is very comfortable to sleep on.
Nằm ngủ trên **giường nước** rất thoải mái.
She bought a new waterbed last week.
Cô ấy mới mua một chiếc **giường nước** tuần trước.
Have you ever tried sleeping on a waterbed? It's a weird feeling!
Bạn đã từng thử ngủ trên **giường nước** chưa? Cảm giác kỳ lạ lắm!
Back in the '80s, having a waterbed was really trendy.
Vào những năm 80, sở hữu **giường nước** rất là sành điệu.
My cat loves to jump onto my waterbed and watch the waves move.
Con mèo của tôi thích nhảy lên **giường nước** và ngắm sóng chuyển động.