아무 단어나 입력하세요!

"watchmen" in Vietnamese

người gác đêmngười canh gác

Definition

Người gác đêm là những người có nhiệm vụ canh giữ tòa nhà, khu vực hoặc tài sản, nhất là vào ban đêm để bảo vệ khỏi trộm cắp hoặc nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người gác đêm' mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển, ngày nay thường dùng 'bảo vệ.' Chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nơi làm việc cụ thể. Luôn dùng số nhiều khi dịch 'watchmen.'

Examples

The watchmen walk around the building every hour.

**Người gác đêm** đi vòng quanh tòa nhà mỗi giờ.

Two watchmen guard the gate at night.

Hai **người gác đêm** canh cổng vào ban đêm.

The company hired more watchmen after the robbery.

Sau vụ trộm, công ty đã thuê thêm **người gác đêm**.

When everyone else was sleeping, only the watchmen were awake.

Khi mọi người đều ngủ, chỉ có **người gác đêm** còn thức.

In old cities, you could always hear the watchmen calling out the hour.

Ở những thành phố cổ, bạn luôn có thể nghe thấy **người gác đêm** hô giờ.

The watchmen at the museum noticed something unusual late at night.

Đêm khuya, **người gác đêm** ở bảo tàng đã nhận thấy điều gì đó bất thường.