아무 단어나 입력하세요!

"watchman" in Vietnamese

người gácbảo vệ

Definition

Người gác là người có nhiệm vụ bảo vệ một tòa nhà hoặc khu vực, thường làm việc vào ban đêm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người gác' thường chỉ người làm việc ban đêm, từ này hơi cũ. Ngày nay thường dùng 'bảo vệ'.

Examples

The watchman locked the gate at midnight.

**Người gác** đã khóa cổng lúc nửa đêm.

A watchman works while everyone else sleeps.

**Người gác** làm việc khi mọi người đang ngủ.

The old watchman greeted us every morning.

**Người gác** già chào chúng tôi mỗi sáng.

We left our bikes with the watchman at the front gate.

Chúng tôi gửi xe đạp cho **người gác** ở cổng chính.

If you see the watchman making his rounds, tell him about the broken window.

Nếu bạn thấy **người gác** đang đi tuần, hãy nói cho anh ấy biết về cửa sổ bị vỡ.

Being a watchman can be lonely, but he says he enjoys the quiet.

Làm **người gác** có thể cô đơn, nhưng anh ấy nói anh thích sự yên tĩnh.