아무 단어나 입력하세요!

"watchmaker" in Vietnamese

thợ làm đồng hồthợ sửa đồng hồ

Definition

Người làm hoặc sửa chữa đồng hồ, đôi khi còn sửa các loại máy đo thời gian khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường ám chỉ người thợ thủ công lành nghề, làm việc với đồng hồ cơ khí. Không nhầm với 'thợ làm đồng hồ treo tường'.

Examples

My uncle is a watchmaker.

Chú của tôi là **thợ làm đồng hồ**.

The watchmaker fixed my broken watch.

**Thợ sửa đồng hồ** đã sửa chiếc đồng hồ bị hỏng của tôi.

A watchmaker makes small tools.

**Thợ làm đồng hồ** chế tạo các dụng cụ nhỏ.

I've always admired the patience of a watchmaker.

Tôi luôn ngưỡng mộ sự kiên nhẫn của **thợ làm đồng hồ**.

Finding a good watchmaker these days is pretty rare.

Ngày nay, tìm được một **thợ làm đồng hồ** giỏi khá hiếm.

The old watchmaker in town knows every customer by name.

**Thợ làm đồng hồ** già trong thị trấn biết tên từng khách hàng.