아무 단어나 입력하세요!

"watchful" in Indonesian

cảnh giácthận trọng

Definition

Luôn để ý cẩn thận các nguy hiểm hoặc vấn đề có thể xảy ra xung quanh.

Usage Notes (Indonesian)

'Watchful' khá trang trọng, thường dùng mô tả sự cảnh giác bảo vệ hoặc giữ an toàn cho môi trường. Gặp trong cụm 'để mắt cảnh giác'.

Examples

The security guard was very watchful at the entrance.

Nhân viên bảo vệ đã rất **cảnh giác** ở lối vào.

Be watchful when you cross the street.

Hãy **cảnh giác** khi băng qua đường.

Parents should be watchful of their children at the park.

Cha mẹ nên **cảnh giác** với con ở công viên.

She kept a watchful eye on her little brother while they played.

Cô ấy luôn để **cảnh giác** đến em trai khi họ chơi.

Stay watchful—there are a lot of pickpockets in this area.

Hãy **cảnh giác**—khu vực này có nhiều kẻ móc túi.

The dog was always watchful when strangers came near the house.

Con chó luôn **cảnh giác** khi có người lạ lại gần nhà.